Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "sinh động" 1 hit

Vietnamese sinh động
English Adjectiveslively

Search Results for Synonyms "sinh động" 0hit

Search Results for Phrases "sinh động" 1hit

Lớp học này có số học sinh đông nhất.
This class has the most students.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z